brain fart
/breɪn fɑrt/Danh từ
- Điều gì đó thiếu cân nhắc và nói hoặc làm một cách bốc đồng.Something ill-considered and said or done impulsively.
- Một trường hợp lơ đãng hoặc hay quên.An instance of absent-mindedness or forgetfulness.Sorry for the brain fart, but what exactly did you say again?Xin lỗi vì đã đánh rắm não, nhưng chính xác thì bạn đã nói lại điều gì?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “brain fart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish